Thanh Niên Tin Lành (Record no. 14881)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01449nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071430.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-07-19 13:21:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-L24 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Thanh Niên Hội Thánh Tin Lành - Sài Gòn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thanh Niên Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giai thẩm mùa hè |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Thanh Niên Hội Thánh Tin Lành - Sài Gòn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 9 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số 9 - 1960 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Hoàng Văn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1960 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 56tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giai Phẩm Thanh Niên Tin Lành là trang báo nhắm giúp tín hữu nói chung và thanh niên Tin lành nói riêng sống trong đức tin và tăng trưởng đức tin. Nội dung gồm có chuyên mục xã thuyết, giảng luận, thơ văn truyện ngắn, phóng sự, diễn đàn thanh niên, tin tức hội thánh, đố Kinh Thánh,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương tạp chí Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thanh niên Cơ Đốc |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 1960 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | 56 trang |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 9 - 1960 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Thanh Niên Tin Lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15030/1960-thanh-nien-tin-lanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15030/1960-thanh-nien-tin-lanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14881 | 0.00 | Sách |