Ảnh Hưởng của Sức Mạnh trên Biển đối với Lịch Sử, 1660 - 1783 (Record no. 149)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01354nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065730.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:59 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049438899 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 190000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 909.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A100-M21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mahan, A.T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ảnh Hưởng của Sức Mạnh trên Biển đối với Lịch Sử, 1660 - 1783 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | A.T. Mahan |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 4 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 657tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sơ đồ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Tinh hoa tri thức thế giới |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu việc hình thành chính sách đối ngoại và học thuyết về hàng hải của nhiều quốc gia ven biển trên thế giới. Phân tích sự khác biệt về sức mạnh trên biển giữa các quốc gia tự do và chuyên chế |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The influence of sea power upon history, 1660 - 1783 |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mahan, A.T. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | 1660-1783 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hải quân |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Nguyên Trường |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/150/anh-huong-cua-suc-manh-tren-bien-doi-voi-lich-su-1660-1783.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/150/anh-huong-cua-suc-manh-tren-bien-doi-voi-lich-su-1660-1783.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-149 | 0.00 | Sách |