Làm Giàu trong Nền Kinh Tế Tri Thức (Record no. 14932)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01276nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071434.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-07-26 10:05:58 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T542-L64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thurow, Lester C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Làm Giàu trong Nền Kinh Tế Tri Thức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Buiding wealth: The new rules for individuals, companies and nations in a knowledge - based economy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lester C. Thurow |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 359tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bằng những phân tích sâu sắc về diện mạo phát triển kinh tế khu vực và toàn cầu, từ thực tế của nền kinh tế Hoa Kỳ, tác giả nêu ra 13 quy luật làm giàu trong nền kinh tế tri thức. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành công -- Làm giàu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đầu tư tài chính |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế thị trường -- Lý luận và thực tiễn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh tế tri thức |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Bá Tước |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15081/lam-giau-trong-nen-kinh-te-tri-thuc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15081/lam-giau-trong-nen-kinh-te-tri-thuc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-14932 | 0.00 | Sách |