Từ điển thành ngữ - tục ngữ - ca dao Việt Nam (Record no. 1502)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01210nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065903.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:32:42
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 139000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 398.9
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu V666-C56
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Việt Chương
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element VC
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Từ điển thành ngữ - tục ngữ - ca dao Việt Nam
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Việt Chương
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work Q.Thượng
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work (Quyển thượng)
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản có sửa chữa, bổ sung
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Biên Hòa
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng Hợp Đồng Nai
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2005
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 859tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng màu kem
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15x23cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bộ từ điển hơn 500 trang tập hợp những câu tục ngữ, ca dao, thành ngữ (trong đó có một số thành ngữ Hán Việt tham khảo) được giải thích tường tận, dễ hiểu. Đây là cuốn sách được biên soạn công phu với mục đích góp phần vào việc giới thiệu kho tàng tri thức văn hóa dân gian Việt Nam.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Tiếng Việt -- Ca dao - Tục ngữ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngôn ngữ Đông Nam Á
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1502 0.00 Sách