Sử Ký Hội Thánh (Record no. 15091)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01058nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071445.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-08-23 11:33:52 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 270 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-O42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Olsen, John Drange |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1893 – 1954) |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Soạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sử Ký Hội Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John Drange Olsen / J. D. Olsen |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Trọn bộ (Tập I, II và III) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1957 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 479308tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trình bày về lịch sử Cơ Đốc giáo từ thời đại Thượng Cổ (năm 4 TC - 590 SC), thời đại Trung Cổ (590 - 1517 SC) và thời kỳ Cải chánh giáo hội (1517 - 1648). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Giáo hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Lịch sử Hội Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cải chánh giáo hội |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12250/image00002.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12250/image00002.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15091 | 0.00 | Sách |