Lãnh Đạo Thanh Niên Tin Lành (Record no. 15184)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01408nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071451.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-09-06 10:54:54 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L243-D21 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trung Tâm Huấn Luyện Thanh Niên Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh Đạo Thanh Niên Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Mùa Giáng sanh 63 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trung Tâm Huấn Luyện Thanh Niên Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 8 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số 8 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trung Tâm Huấn Luyện Thanh Niên Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1963 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 31tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập giấy nhỏ này nhằm hướng dẫn cách thức xây dựng giờ nhóm và gây dựng ban thanh niên trong các hội thánh. Nội dung bao gồm các chương trình mẫu, phương pháp học Kinh Thánh, đố Kinh Thánh, trò chơi, giới thiệu thánh ca, phương pháp gây dựng, giải đáp thắc mắc,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thanh Thiếu niên |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chăm sóc đời sống tâm linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Gây dựng ban ngành |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trung Tâm Huấn Luyện Thanh Niên Tin Lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15333/1963-lanh-dao-so-8.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15333/1963-lanh-dao-so-8.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15184 | 0.00 | Sách |