Làn Sóng Tin Lành (Biểu ghi số 15189)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01093nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071452.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-09-06 12:04:49 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L243-L24 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Phát Thanh Tin Lành (HTTL Việt Nam) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Làn Sóng Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Ngài đã sống lại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Phát Thanh Tin Lành (HTTL Việt Nam) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1-S.11 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 - Số 11 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Nha Trang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1968 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | báo tờ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tạp chí (dạng báo tờ) do Ban Phát Thanh Tin Lành của Hội thánh Tin Lành Việt Nam phát hành, nhằm giới thiệu về Chúa Giê-xu cách rộng khắp cho mọi người được biết. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Truyền giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15338/1968-lan-song-tin-lanh-tap-1-so-11.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15338/1968-lan-song-tin-lanh-tap-1-so-11.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15189 | 0.00 | Sách |