Những Người Khổng Lồ Bé Nhỏ (Record no. 15195)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01579nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071452.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-09-06 14:10:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.409 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B961-B66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Burlingham, Bo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Người Khổng Lồ Bé Nhỏ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bo Burlingham |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trí Thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 350tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong cuốn sách ""Những người khổng lồ bé nhỏ"" này, nhà báo ký cựu Bo Burlingham đã giúp cho chúng ta có cái nhìn sâu sắc về 14 công ty tư nhân nổi tiếng trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau trên toàn nước Mỹ. Những công ty này đã lựa chọn đi theo lý tưởng kinh doanh riêng của mình. ""Những người khổng lồ bé nhỏ"" là một quyển sách rất sống động và cuốn hút về những con người lãnh đạo rất ""không truyền thống"", những người đã chèo lái các công ty có quy mô nhỏ nhưng có sức mạng của một gã ""khổng lồ"" - nhỏ bé nhưng kì diệu. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Anh: Small Giants |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Lập kế hoạch kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Chiến lược |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chiến lược kinh doanh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15344/nhung-nguoi-khong-lo-be-nho.png">https://data.thuviencodoc.org/books/15344/nhung-nguoi-khong-lo-be-nho.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15195 | 0.00 | Sách |