Những Thách Thức trên Con Đường Cái Cách ở Đông Dương (Record no. 15199)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01042nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071452.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-09-06 14:41:54 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.959 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L791-B73 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ljunggren, Borje |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Thách Thức trên Con Đường Cái Cách ở Đông Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách tham khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Borje Ljunggren chủ biên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính Trị Quốc Gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1994 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 651tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách gồm 12 chương với các nội dung chính như: Cải cách hệ thống kinh tế ở VN và Lào |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính sách kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Điều kiện xã hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính quyền |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bán đảo Đông Dương |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Fforde, Adam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15348/img-5888.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15348/img-5888.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15199 | 0.00 | Sách |