Đạo đức sinh học & những thách đố hiện nay (Record no. 1526)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00908nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065905.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:32:58
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046316886
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 96000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 241.6
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T772-H94
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Mạnh Hùng
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name Lm.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đạo đức sinh học & những thách đố hiện nay
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lm. Trần Mạnh Hùng, STD
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Phương Đông
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 458tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cung cấp thông tin về các khía cạnh khoa học: Cái chết của bộ não, tế bào gốc, ngừa thai, phá thai, chết êm dịu và đời sống hôn nhân gia đình
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đạo đức Cơ Đốc -- Sinh học
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Y đức
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1526 0.00 Sách