Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam (Record no. 15276)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01598nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071458.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-09-14 11:44:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 978-604-61-9069-1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.959 7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T663-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Tôn giáo Chính phủ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Tôn giáo Chính phủ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | Tháng 12, 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 132tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5 x 20,5 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách “Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam” giới thiệu đến bạn đọc những thông tin cơ bản về tôn giáo, chính sách tôn giáo, thành tựu bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam, những thách thức cần vượt qua và những hướng ưu tiên nhằm thúc đẩy việc thụ hưởng ngày càng tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính sách tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Tôn giáo và xã hội |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://btgcp.gov.vn/tin-thong-bao/sach-trang-ton-giao-va-chinh-sach-ton-giao-o-viet-nam-postyLnzNjJnJD.html">https://btgcp.gov.vn/tin-thong-bao/sach-trang-ton-giao-va-chinh-sach-ton-giao-o-viet-nam-postyLnzNjJnJD.html</a> |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15425/sach-ton-giao-o-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15425/sach-ton-giao-o-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Phúc Duy Tân |
| 957 ## - | |
| -- | https://btgcp.gov.vn/tin-thong-bao/sach-trang-ton-giao-va-chinh-sach-ton-giao-o-viet-nam-postyLnzNjJnJD.html | https://cms.btgcp.gov.vn/upload/documents/25_08_2023/-2023-08-25-18-52-04.pdf |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15276 | 0.00 | Sách |