Vòng Quanh Châu Á (Record no. 15278)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01090nam a2200385 a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260307044836.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-09-20 09:25:24 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786044026794 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 239000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | TVCD |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.04 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M749-M31 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Monnier, Marcel |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vòng Quanh Châu Á |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nam Kỳ, Trung Kỳ, Bắc Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Marcel Monnier |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 312tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Du ký xuất bản tại Paris năm 1899 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kí sự du lịch của tác giả - người Pháp, đã thực hiện chuyến đi nhiều nước châu á vào cuối thế kỉ 19. Kí sự gồm có 3 tập: Tập 1 - ""Nam Kỳ, Trung Kỳ, Bắc Kỳ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Châu Á |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Du hành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Du ký |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Thị Hằng |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | Continuing Resources |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15278 | 0.00 | Sách |