Từ điển Việt - Anh (Record no. 1530)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00750nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065905.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:33:01 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.92232 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N714-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ninh Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ điển Việt - Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ninh Hùng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 641tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bài mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 9,5x13cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tiện lợi, dễ sử dụng Trình bày ngắn gọn, dễ hiểu Tập hợp các từ thông dụng Nhiều ví dụ minh họa sinh động |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Anh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ngôn ngữ Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1530 | 0.00 | Sách |