Từ điển Việt - Anh (Record no. 1532)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00830nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065905.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:33:02
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 36000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 495.92232
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu V986-T15
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ Hồng Tâm
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Từ điển Việt - Anh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Vietnamese - English Dictionary
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Vũ Hồng Tâm
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thanh niên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2002
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 1082tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh lá
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 10x16cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tiện lợi, dễ sử dụng Trình bày ngắn gọn, dễ hiểu Tập hợp các từ thông dụng Nhiều ví dụ minh họa sinh động
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Anh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngôn ngữ Đông Nam Á
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1532 0.00 Sách