Dân tộc và tôn giáo Trung Quốc (Record no. 1546)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01117nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065906.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:33:10
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045802779
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 62000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 305.90095
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T832-T24
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trịnh Tây
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Dân tộc và tôn giáo Trung Quốc
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trịnh Tây
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2012
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 159tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu hồng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15,5x23cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. “Dân tộc và tôn giáo Trung Quốc” là một cuốn trong bộ sách Trung Quốc. Nội dung của cuốn sách đề cập đến những vấn đề nổi cộm trong lĩnh vực tôn giáo và dân tộc của Trung Quốc như cục diện đa nguyên nhất thể của dân tộc Trung Hoa
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tôn giáo Trung Quốc
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đặng Thúy Thúy
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1549/dan-toc-va-ton-giao-trung-quoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1549/dan-toc-va-ton-giao-trung-quoc.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1546 0.00 Sách