Trang Sử Sống Động (Record no. 15532)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00920nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071516.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-10-28 10:42:20 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-D68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thánh Kinh Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trang Sử Sống Động |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách Công Vụ Các Sứ Đồ trong Kinh Thánh Tân Ước (Bản Việt Ngữ Phổ Thông) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh Hội tại Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1974 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 129tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 9.5x14cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh Thánh Tin Lành, sách Công Vụ Các Sứ Đồ, bản dịch Phổ Thông. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Công Vụ Các Sứ Đồ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh bản Phổ Thông |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15681/1974-trang-su-song-dong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15681/1974-trang-su-song-dong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15532 | 0.00 | Sách |