Các Bài Giảng Gợi Ý 2008-2024 (Record no. 15557)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01378nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071518.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-10-28 15:07:44 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C118-Y11 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam - Tổng Liên Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Bài Giảng Gợi Ý 2008-2024 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lễ Kỷ Niệm Chúa Jêsus Giáng sinh, Chúa Jêsus chịu thương khó, Chúa Jêsus phục sinh, Chúa Jêsus thăng thiên, Đức Thánh Linh giáng lâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam - Tổng Liên Hội |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lưu hành nội bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 428tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 73 bài giảng gợi ý vào dịp các kỳ lễ trọng của Hội Thánh như Lễ Kỷ Niệm Chúa Jêsus Giáng sinh, Chúa Jêsus chịu thương khó, Chúa Jêsus phục sinh, Chúa Jêsus thăng thiên, Đức Thánh Linh giáng lâm. Những bài giảng này được sưu tập từ năm 2008 đến nay - 2024. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Bài giảng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Tin Lành -- Chúa Giê-xu Christ giáng sinh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Tin Lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15706/cac-bai-giang-goi-y.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15706/cac-bai-giang-goi-y.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 241012 BTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15557 | 0.00 | Sách |