Disciplined for Life (Record no. 15568)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01008nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071519.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-10-28 16:05:12 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) | 1881039005 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 248.4 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | L829-J65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Loftness, John |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Disciplined for Life |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Stpes to Spiritual Strength |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | John Loftness |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | U.S.A. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | People of Destiny |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 1992 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 105tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | paperback, illustration |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 23 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | As you study and apply the spiritual disciplines, you will find fresh power and enthusiasm to live like Christ Leave the treadmill of spiritual drudgery behind as you discover how you can be Disciplined for Life. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Christianity -- Spirituality |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Christian Life -- Spiritual formation |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15717/260.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15717/260.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Lê Phước Thắng |
| 957 ## - | |
| -- | TVCD 2024 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15568 | 0.00 | Sách |