Kế Hoạch Đức Chúa Trời dành cho Hội Thánh của Ngài (Record no. 15584)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 02522nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071520.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-11-01 09:41:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046179238 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 60000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.0017 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T582-B94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bunn, Tim W. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kế Hoạch Đức Chúa Trời dành cho Hội Thánh của Ngài |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Một tài liệu giúp thành lập và đổi mới Hội Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tim W. Bunn |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 218tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu nâu, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5 x 29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này được giới thiệu là sách hướng dẫn và sách bài tập dành cho công tác xây dựng hội thánh và đổi mới hội thánh - một công cụ thích hợp dành cho các nhà lãnh đạo và hội thánh ngày nay. Sách hướng đến những trọng tâm như sau: Đặt nền tảng trên thẩm quyền và sự đầy đủ của Kinh Thánh, đem đến cơ hội để Đức Thánh Linh hành động một cách mới mẻ, bày tỏ tầm quan trọng của gia đình trong tiến trình đổi mới Hội thánh và mục vụ, minh họa rõ ràng các nguyên tắc trong kế hoạch Đức Chúa Trời dành cho Hội thánh của Ngài từ sau ngày Lễ Ngũ Tuần, giúp cho các nhà lãnh đạo Hội thánh trở nên giống Phao-lô lấy Đấng Christ làm trung tâm và có thể tự lực, sử dụng các nguyên tắc mạnh mẽ không bị giới hạn bởi các yếu tố về văn hóa và thời gian từ trong Kinh Thánh, đưa ra các giải pháp trên nền tảng Kinh Thánh để giải quyết các vấn đề phổ biến mà gia đình và Hội thánh ngày nay thường phải đối diện, và dạy về hình mẫu lãnh đạo và xây dựng, đổi mới Hội thánh: một hình mẫu `không gì có thể cản trở được` mà còn có thể phát triển được trong cả điều kiện thiếu thốn và bắt bớ. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | God`s Plan for His Church |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Đổi mới hội thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội thánh |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm GPHC_VN dịch |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15733/ke-hoach-dct-danh-cho-hoi-thanh-ngai-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15733/ke-hoach-dct-danh-cho-hoi-thanh-ngai-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 241023 TQB |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15584 | 0.00 | Sách |