Hạt Giống Tâm Hồn (Record no. 15593)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01260nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071521.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-11-01 11:51:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 19000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H361-H77 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hạt Giống Tâm Hồn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Từ Những Điều Bình Dị |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhiều tác giả, First News tổng hợp và biên dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 167tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Hạt giống tâm hồn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những ý tưởng giúp chúng ta cảm nhận lại những giá trị của tinh thần và cuộc sống, tiếp thêm nguồn động viên và sức mạnh để vượt qua khó khăn thử thách, theo đuổi ước mơ và vươn tới cuộc sống tốt đẹp hơn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Truyện ngắn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Tâm lý lứa tuổi -- Thanh thiếu niên |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | First News |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15742/hat-giong-tam-hon-3.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15742/hat-giong-tam-hon-3.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15593 | 0.00 | Sách |