Thần Học Thánh Kinh Căn Bản (Record no. 15600)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01325nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071521.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-11-01 13:55:08 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.041 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-D21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Đào |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Học Thánh Kinh Căn Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Trần Đào |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 2 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lưu hành nội bộ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 493tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ sách gồm 2 quyển là sự sưu tầm, phân tích, phối hợp một số thông tin tổng quát căn bản theo một hệ thống đơn giản để những người muốn tìm hiểu về Đức Chúa Trời có thể hiểu biết Ngài và chương trình của Ngài cho nhân loại. Bên cạnh đó, bộ sách cũng là sách giáo khoa thần học cho các bạn sinh viên cấp cử nhân, bậc đại học. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Niềm tin căn bản |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Thần học hệ thống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thần học căn bản |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15749/than-hoc-thanh-kinh-can-ban-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/15749/than-hoc-thanh-kinh-can-ban-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230927 KSJ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15600 | 0.00 | Sách |