Thánh Đa-minh Ân Sủng Lời Chúa (Record no. 15601)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01296nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071521.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-11-01 14:08:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 8500 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 255.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B399-G99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bedouelle, Guy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Đa-minh Ân Sủng Lời Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Guy Bedouelle, O.P. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí MinhTp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1992 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 299tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Đại Kết |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách trình bày về tiểu sử của Thánh Đa-minh - người sáng lập dòng tu Đa-minh. sách gồm 2 phần. Phần thứ nhất nói về diễn biến cuộc đời của thánh nhân, sức mạnh của sự thánh thiện, công trình vững chắc của thánh Đa-minh. Phần thứ hai nói về ""ân sủng giảng thuyết"" của Thánh Đa-minh trong giáo hội Công Giáo. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Pháp: Dominique ou la Grace de la Parole |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Thánh đồ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu sử -- Công Giáo --Thánh Đồ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15750/thanh-da-minh-an-sung-loi-chua.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/15750/thanh-da-minh-an-sung-loi-chua.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 241005 NPQ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15601 | 0.00 | Sách |