Chuyện Thời Bao Cấp (Record no. 15605)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01479nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071521.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-11-01 14:53:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 33000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922803 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C559-C24 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chuyện Thời Bao Cấp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhiều tác giả |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thông Tấn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 269tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách tập hợp những bài viết của một số tác giả kể lại những câu chuyện chân thực về những khó khăn, thiếu thốn, tình trạng khan hiếm hàng hóa, lương thực, thực phẩm cùng các nhu yếu thiết yếu của đời sống con người và những tư duy, suy nghĩ, mong ước rất giản dị của mọi người thời kỳ trước Đổi mới (1986) khi mà đất nước ta còn duy trì cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp. Thời kỳ đó mọi nhu yếu phẩm cần thiết đều phải phân phối theo chế độ tem phiếu và chúng ta vẫn gọi là ""thời bao cấp"". |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Điều kiện kinh tế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thời bao cấp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thu Hà |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/15754/chuyen-thoi-bao-cap.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/15754/chuyen-thoi-bao-cap.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15605 | 0.00 | Sách |