Dẫn luận về Đức Phật (Record no. 1577)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01031nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065909.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:33:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 52000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.363 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M621-C32 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Carrithers, Michael |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dẫn luận về Đức Phật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Buddha - A very short introduction |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Michael Carrithers |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 175tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Văn hóa xã hội |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kể về cuộc đời và các giáo huấn của Đức Phật. Khảo sát về đời sống xã hội Ấn Độ thời Đức Phật tại thế và dấu vết của đời sống ấy trong sự phát triển tư tưởng của người |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Buddha - A very short introduction |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Phật giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái An |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1577 | 0.00 | Sách |