Dẫn luận về Phật giáo Tây Tạng (Record no. 1583)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01171nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065909.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:33:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 53000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.392 3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M437-K17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kapstein, Matthew T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dẫn luận về Phật giáo Tây Tạng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tibetan buddhism - A very short introduction |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Matthew T. Kapstein |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 183tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Văn hóa xã hội |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nói về những trải nghiệm tôn giáo ở nhiều cấp độ, những dòng truyền thừa và sự đa dạng trong luận thuyết và thực hành tu tập, những nghi lễ bí truyền và những niềm tin sâu xa thấm đẫm quan điểm của người Tây Tạng về cuộc sống và số phận |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Tibetan Buddhism - A very short intriduction |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo -- Phật Giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái An |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1583 | 0.00 | Sách |