Các tông phái Đạo Phật (Record no. 1587)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00723nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065909.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:33:39
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046157113
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 40000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 294.39
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D631-C74
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đoàn Trung Còn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Các tông phái Đạo Phật
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Đoàn Trung Còn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 156tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu lịch sử của Đạo Phật và sự phát triển của các tông phái Đạo Phật
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tôn giáo -- Phật giáo
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1587 0.00 Sách