IS - Sự quay trở lại của lịch sử (Record no. 1591)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01002nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065910.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:33:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045732748 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 52000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 297.09 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H772-Q12 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồng Quang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | IS - Sự quay trở lại của lịch sử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hồng Quang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 196tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12.5X20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đưa bạn đọc đi từ sự bất ngờ về việc ra đời nhà nước Hồi giáo tự xưng IS, qua đó làm rõ bộ mặt mới của xu hướng thánh chiến Hồi giáo (Jihad) hiện đại, phân tích nhà nước Hồi giáo hay sự quay trở lại của lịch sử đến những dự báo về số phận của nhà nước IS |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Đạo Hồi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1591 | 0.00 | Sách |