Trắng (Record no. 15921)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01521nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071543.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-12-13 11:38:51 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786044432410 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 79000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H233-K16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Han Kang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Han Kang |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 95tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tiểu thuyết “Trắng” của nữ nhà văn Hàn Quốc Han Kang là tác phẩm phá vỡ mọi ranh giới của thể loại: vừa là tiểu thuyết giàu tự thuật, vừa là tiểu luận, đôi chỗ là thơ, lại có chỗ chỉ đơn giản là một vài dòng ghi chép rất vụn vặt. Cuốn sách mỏng chỉ chưa đầy trăm trang là ‘không gian triển lãm” của một loạt những thứ mang màu sắc “trắng”, là câu chuyện của một người đang cố gắng nói lời tiễn biệt với một phần quan trọng trong mình. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The White Book (The Elegy of Whiteness) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Tạp văn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Hàn Quốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Văn học hiện đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16070/trang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16070/trang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 241120 TVCD |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15921 | 0.00 | Sách |