Thần Học cho Mọi Cơ Đốc Nhân (Record no. 15926)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01584nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071543.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-12-13 14:59:51 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046163954 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 700000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T737-T59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tow, Timothy |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Timothy Tow, Jeffrey Khoo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Học cho Mọi Cơ Đốc Nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hệ thống Thần học trong truyền thống Cải Chánh và Tiền Thiên Hy Niên của J Oliver Buswell |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Timothy Tow, Jeffrey Khoo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 527tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách Thần Học cho Mọi Cơ Đốc Nhân được viết dựa trên quan điểm thần học Cải Chánh và Tiền Thiên Hy Niên của J. Oliver Buswell. Sách gồm 4 phần chính, trình bày quan điểm Thần học về (1) Thần luận học - nhận biết Đức Chúa Trời |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Buswell, J Oliver |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Thần học hệ thống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hệ thống thần học |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khoo, Jeffrey |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội thánh Tin Lành Việt Nam - Viện Thánh Kinh Thần Học - Ban Dịch Thuật |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16075/z6252101955981-0d2ff76f0ad5f4715587bb34532e424f.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16075/z6252101955981-0d2ff76f0ad5f4715587bb34532e424f.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 241102 NVH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Total renewals | Mã vạch | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | 1 | TVCD.010527 | 04/05/2026 | 04/04/2026 | 04/04/2026 | 0.00 | Sách |