Về đạo Islam (Record no. 1593)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00962nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065910.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:33:43
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045716649
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 40000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 297
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H678-X19
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng Tâm Xuyên
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Về đạo Islam
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách tham khảo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hoàng Tâm Xuyên ch.b
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Chính trị Quốc gia
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 119tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh lá
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Khái quát về nguồn gốc ra đời, những đặc trưng cơ bản, sự phát triển của Islam giáo. Tìm hiểu về giáo nghĩa, kinh Coran và thánh huấn, sự truyền bá, các giáo phái chủ yếu cũng như thế giới Islam cận hiện đại
600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng Tâm Xuyên
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element $a
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lịch sử
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1593 0.00 Sách