Theo Dấu Hoàng Hậu Nam Phương và Vua Bảo Đại (Record no. 15997)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01827nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071548.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-12-27 09:21:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786044900988 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 185000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7040922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V766-D21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vĩnh Đào |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Vĩnh Đào, Nguyễn Thị Thanh Thúy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Theo Dấu Hoàng Hậu Nam Phương và Vua Bảo Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vĩnh Đào, Nguyễn Thị Thanh Thúy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 461tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Theo dấu Hoàng hậu Nam Phương và Vua Bảo Đại” là cuốn tư liệu nhân vật viết về con người, cuộc đời Vua Bảo Đại (1913 - 1997) và Hoàng hậu Nam Phương (1913 - 1963), được viết theo trình tự thời gian, phân thành bốn phần chính, từ cuộc sống của thiếu nữ Nam Kỳ và hoàng thái tử triều Nguyễn đến cuộc sống của Hoàng hậu và hoàng đế Đại Nam. Qua đó, cuốn sách mang đến cho độc giả cái nhìn toàn diện về cuộc đời và công việc của hai nhân vật lịch sử này, đồng thời giúp độc giả hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của Việt Nam trong thời kỳ đó. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam -- Triều Nguyễn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam -- Nhân vật lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Vua Bảo Đại (1913-1997) |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hoàng hậu Nam Phương (1913-1963) |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thị Thanh Thúy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16146/theo-dau-hoang-hau-nam-phuong-va-vua-bao-dai.png">https://data.thuviencodoc.org/books/16146/theo-dau-hoang-hau-nam-phuong-va-vua-bao-dai.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 241220 LTHA |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | TVCD.010535 | 0.00 | Sách |