Một Dẫn Một (Record no. 15998)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01349nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071548.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2024-12-27 09:40:59 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045261156 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L142-M53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lacock, Melvin T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Một Dẫn Một |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 24 bài học Kinh Thánh. Một công cụ để rao giảng Phúc âm và Môn đồ hóa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Melvin T. Lacock |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 155tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu bao gồm 24 bài học Kinh Thánh dành cho đối tượng là người tìm hiểu Phúc âm và tân tín hữu. Qua việc học Lời Chúa giúp cho thân hữu cũng như tín hữu có sự hiểu biết về Chúa cách trọn vẹn và chắc chắn hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Môn Đệ Hóa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tân tín hữu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Tân tín hữu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Môn Đệ Hóa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chia sẻ niềm tin |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16147/mot-dan-mot.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16147/mot-dan-mot.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 241211 SCL |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-15998 | 0.00 | Sách |