Dạy con kiểu Do Thái (Record no. 1600)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01497nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065910.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:33:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 978604655715 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 69000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W473-M70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mogel, Wendy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dạy con kiểu Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự măy mắn của cái đầu gối bị trầy xước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ts. Wendy Mogel |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 270tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chia sẻ những lời giáo huấn quan trọng của Do Thái giáo cùng với đó là các quan điểm nuôi dạy con thời hiện đại của tác giả Wendy Mogel qua đó giúp các bậc cha mẹ giải quyết các vấn đề chính khi nuôi dạy con như: dạy trẻ kính trọng cha mẹ, làm việc nhà, đặt kì vọng phù hợp với khả năng của con, dàn xếp những trận chiến trong bữa ăn, đối mặt với cơn giận, tránh nuông chiều và bao bọc con thái quá, giúp trẻ phát triển khả năng tự chủ và độc lập |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The blessing of a skinned knee : Using Jewish teachings to raise self-reliant children |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mogel, Wendy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Giáo dục -- người Do Thái dạy con |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khánh Thuỷ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | TVCD.006576 | 0.00 | Sách | |||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 26/03/2026 | TVCD | TVCD.000634 | Sách | 26/03/2026 | 26/03/2026 |