Đà Lạt, Thành Phố trong Album (Record no. 16068)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01336nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071553.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-01-10 09:36:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041263628 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 190000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.9769 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Vĩnh Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đà Lạt, Thành Phố trong Album |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Phong cảnh, phong vị, con người và thời cuộc. Khảo luận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Vĩnh Nguyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 351tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách được chắt lọc từ hàng nghìn bức ảnh và các nghiên cứu tỉ mỉ nhằm tái hiện chân thực về một Đà Lạt xưa – nơi mà mỗi cảnh vật và con người đều mang theo dấu ấn của thời gian và ký ức. Tác phẩm đánh thức lòng hoài niệm sâu sắc trong mỗi người yêu mến thành phố này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa lí -- Việt Nam -- Đà Lạt |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đà Lạt |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Văn hóa xã hội -- Du lịch |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16217/da-lat-thanh-pho-trong-album.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16217/da-lat-thanh-pho-trong-album.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 241228 TVCD |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16068 | 0.00 | Sách |