Truyện Cổ Đông Nam Á, Phi-líp-pin (Record no. 16071)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00905nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071554.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-01-10 10:06:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-D63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Văn Doanh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Truyện Cổ Đông Nam Á, Phi-líp-pin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Viện Đông Nam Á, Ngô Văn Doanh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa Thông tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 392tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11.5x18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách tập hợp 384 câu chuyện cổ của đất nước Philippines. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá dân gian |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đông Nam Á -- Đời sống tôn giáo và phong tục |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Truyện cổ tích |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16220/truyen-co-philippine.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16220/truyen-co-philippine.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16071 | 0.00 | Sách |