Truyện Ngắn Úc (Record no. 16072)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01122nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071554.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2025-01-10 10:19:09
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 65000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 899.03
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T832-L93
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trịnh Lữ
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tuyển chọn và dịch
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Truyện Ngắn Úc
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Australian short stories. Song ngữ Anh - Việt
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trịnh Lữ tuyển chọn và dịch
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hội Nhà Văn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2005
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 495tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15x23cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tuyển tập những truyện ngắn của nước Úc, đề cập đến chủ đề về mối liên hệ giữa con người với nhau và với thế giới bên ngoài mà họ đang sống.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học nước ngoài -- truyện ngắn
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học nước ngoài -- Úc
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Moxham, Rose
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16221/truyen-ngan-uc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16221/truyen-ngan-uc.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 240708 PHT
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-16072 0.00 Sách