Lễ phép (Record no. 1609)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00857nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065911.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:33:55 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041126589 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 179.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-Y45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Yên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lễ phép |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Gieo mầm tính cách cho bé yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hà Yên b.s. |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 6 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 39tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | tranh màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x18.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Gieo mầm tính cách cho bé yêu |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp những câu chuyện nhỏ mang tính giáo dục nhằm giúp cho các em hiểu được thế nào lễ phép |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trẻ em -- Đạo đức |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trúc Diễm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1609 | 0.00 | Sách |