Florence Nightingale Khởi Nguồn của Hội Chữ Thập Đỏ (Record no. 16090)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01870nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071555.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-01-10 15:05:00 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 17400 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 610.73092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L213-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lâm Văn Nguyệt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Florence Nightingale Khởi Nguồn của Hội Chữ Thập Đỏ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lâm Văn Nguyệt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 171tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Florence Nightingale (1820 – 1910) xuất thân trong một gia đình thượng lưu Anh nhưng bà đã cống hiến cuộc đời mình cho việc chǎm sóc các thương binh. Tấm lòng và tinh thần làm việc quên mình của bà không những được giới cầm quyền đương thời khen ngợi mà còn được hậu thế kính nể. Bà cũng là người đặt nền tảng đầu tiên cho sự phát triển của Hội Chữ thập đỏ Quốc tế. Cuộc đời và sự nghiệp của Florence Nightingale đã được tác giả Lâm Văn Nguyệt viết nên tác phẩm “Florence Nightingale khởi nguồn của Hội chữ thập đỏ” có giá trị sâu sắc về lòng nhân ái. Truyện kể về thân thế, con đường sự nghiệp và sự đóng góp của bà Florence Nightingale với nhiều cột mốc thời gian như: Thời niên thiếu |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nightingale, Florence (1820 – 1910) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Danh nhân -- Tiểu sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Danh nhân thế giới -- Tiểu sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội chữ thập đỏ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Y tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thoại Lan |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16239/florence-nightingale.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16239/florence-nightingale.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16090 | 0.00 | Sách |