Nelson Mandela - Người Tù Thế Kỷ (Record no. 16092)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01479nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071555.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-01-10 15:31:02 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 920.049092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M271-N42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mandela, Nelson |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nelson Mandela - Người Tù Thế Kỷ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hồi ký |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nelson Mandela |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1998 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 382tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Nelson Mandela – Người tù thế kỷ” là tập hồi ký về cuộc đời của Nelson Mandela, mà ở đó ông đưa ra những bằng chứng cho thấy ông không phải là một Đấng Cứu Thế, không phải là một nhà đạo đức, nhưng tất cả những gì ông làm là cho sự vững tin kiên định vào mục tiêu cuối cùng: chấm dứt luật lệ chính phủ thiểu số của người da trắng. Ông cũng giành phần lớn tập hồi ký kể về cuộc sống khi bị hành hạ trong kiếp khổ sai lao dịch, nỗi cô đơn khủng khiếp và cảm giác bị hạ nhục vì những chuyện tầm thường. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mandela, Nelson (1918 - 2013) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị gia -- Tiểu sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Nhu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16241/nelson-mandela.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16241/nelson-mandela.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 240708 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16092 | 0.00 | Sách |