Phật giáo Nam tông trong văn hoá Khmer Nam Bộ (Record no. 1616)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01077nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065911.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:34:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049566196 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 168000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.39109 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trang Thiếu Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phật giáo Nam tông trong văn hoá Khmer Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trường hợp tỉnh Trà Vinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trang Thiếu Hùng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 257tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày khái quát về vùng đất Nam Bộ, người Khmer Nam Bộ và người Khmer Trà Vinh, về Phật giáo và Phật giáo Nam tông. Giới thiệu diện mạo, các mối quan hệ, sự ảnh hưởng, giá trị văn hoá của Phật giáo Nam tông trong văn hoá Khmer Nam Bộ nói chung, ở tỉnh Trà Vinh nói riêng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn Giáo -- Việt Nam -- Dân tộc thiểu số |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1616 | 0.00 | Sách |