Anh chàng buôn chuột (Record no. 1625)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01162nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065912.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:34:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046163459 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A533-P14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pai, Anant |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Anh chàng buôn chuột |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chuyện tiền thân về sự siêng năng và lòng biết ơn : The mouse merchant - A jataka tale of diligence and gratitude : Truyện tranh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Anant Pai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 30tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | tranh màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | Trọn bộ 20 tập. - 27cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Đức Phật và chuyện tiền thân |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Anh chàng buôn chuột nằm trong một bộ sách gồm 20 quyển được tuyển chọn và minh họa về cuộc đời Đức Phật, đệ tử Phật, Asoka và các câu chuyện tiền thân Mục lục: 1. Anh chàng buôn chuột 2. Kho báu vô giá |
| 546 ## - LANGUAGE NOTE | |
| Language note | Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Phật giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rane, Chandrakant D. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1625 | 0.00 | Sách |