Hát Bài Ca Mới: Chúa sẽ Chiến Thắng Vinh Hiển (Record no. 16250)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01236nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071606.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-05-07 14:56:00 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Grace Phạm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hát Bài Ca Mới: Chúa sẽ Chiến Thắng Vinh Hiển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên Cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Grace Phạm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | Tháng 03, 2025 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài ca mới"" này tập trung vào công việc cứu rỗi của Đức Chúa Trời Chí Cao, Đấng mà sự công chính, tình yêu thương và lòng thành tín của Ngài sẽ được ngợi khen trong bài ca. Bài viết nghiên cứu dựa trên cụm từ ""Bài ca mới"" xuất hiện chín lần trong toàn bộ Kinh Thánh (Thi Thiên 33:3 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Dưỡng linh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Bản tin Mục vụ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 105 - Tháng 03, 2025 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2025 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 14-16 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 105 - Tháng 03, 2025 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Bản Tin Mục Vụ |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16250 | 0.00 | Sách |