Tìm Hiểu Sách Xuất Ê-díp-tô Ký Theo Lối Văn Kể Chuyện (Record no. 16254)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01371nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071607.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-05-12 09:57:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049411892 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 80000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T434-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thiên Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tìm Hiểu Sách Xuất Ê-díp-tô Ký Theo Lối Văn Kể Chuyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thiên Hùng / Mục sư Đỗ Việt Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | P.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Phần Một (1:1-18:27) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 230tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là sách thứ hai trong Ngũ Kinh của Môi-se, phần tiếp theo của câu chuyện kể về những tổ phụ người Do Thái trong Sáng Thế Ký. Xuất Ê-díp-tô Ký ghi lại câu chuyện lịch sử về sự thành lập quốc gia Y-sơ-ra-ên. Sách gồm 5 bài học về phần thứ 1 của sách, từ 1:1 đến 18:27. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Nghiên cứu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải kinh -- Xuất Ê-díp-tô ký |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải nghĩa sách Ngũ Kinh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16403/tim-hieu-sach-xuat-e-dip-to-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16403/tim-hieu-sach-xuat-e-dip-to-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 250421 DVH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16254 | 0.00 | Sách |