700 Năm Thuận Hóa - Phú Xuân - Huế (Record no. 16259)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01460nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071607.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-05-12 11:46:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 245000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.74 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-X18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Đắc Xuân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 700 Năm Thuận Hóa - Phú Xuân - Huế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Đắc Xuân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 958tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | 700 NĂM THUẬN HÓA - PHÚ XUÂN - HUẾ là tài liệu giới thiệu tổng hợp về triều Nguyễn và Huế xưa của nhà Huế học Nguyễn Đắc Xuân. Sách gồm 6 chương giới thiệu về địa danh, văn hóa, lịch sử, triều Nguyễn xưa, văn học nghệ thuật, danh nhân… giúp bạn đọc có thêm nhiều tư liệu quý giá khi tìm hiểu và nghiên cứu về vùng đất kinh kỳ này. Ngoài những thông tin tư liệu bổ ích sách còn có hình minh họa để những ai chưa một lần đến Huế có dịp du lịch, khám phá Huế qua sách. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam Triều Nguyễn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Huế -- Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cung đình Huế |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16408/700-nam-thuan-hoa-phu-xuan-hue.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16408/700-nam-thuan-hoa-phu-xuan-hue.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 250421 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16259 | 0.00 | Sách |