Vũ Trụ trong Vỏ Hạt Dẻ (Record no. 16271)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01223nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071608.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-05-12 14:48:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041005556 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 75000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 530.12 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S828-H39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hawking, Stephen |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vũ Trụ trong Vỏ Hạt Dẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stephen Hawking |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 15 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 251tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những nghiên cứu về bí ẩn của vũ trụ dựa trên kiến thức vật lí lí thuyết từ siêu dẫn, siêu đối xứng, từ thuyết lượng tử đến M, phép toàn ảnh đến tính đối ngẫu, nhị nguyên, thuyết siêu dẫn và lỗ đen |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: The Universe in A Nutshell |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Vũ trụ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lí thuyết lượng tử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Hồng Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Nguyễn Tiến Dũng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/149/vu-tru-trong-vo-hat-de.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/149/vu-tru-trong-vo-hat-de.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 250331 TH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16271 | 0.00 | Sách |