Quảy Gánh Băng Đồng Ra Thế Giới (Record no. 16272)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01324nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071608.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-05-12 14:51:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041117226 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 910 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-V22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Phi Vân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quảy Gánh Băng Đồng Ra Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhìn Thật Xa, Định Vị Thật Rõ, Giữ Chặt Giá Trị Cốt Lõi của Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Phi Vân |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 8 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 240tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Quảy gánh băng đồng ra thế giới” là cuốn sách về những bài học từ 20 năm trải nghiệm sống và làm việc quốc tế của một doanh nhân Việt, người đã lặn lội đi hết 60 nước trên thế giới, trải nghiệm qua nhiều công việc khác nhau, từ một chân chạy bàn đến vị trí tổng giám đốc của một tập đoàn hàng đầu thế giới. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Du lịch |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Du hành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16421/quay-ganh-bang-dong-ra-the-gioi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16421/quay-ganh-bang-dong-ra-the-gioi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 250331 TH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16272 | 0.00 | Sách |