Cuộc Đời, Chức Vụ và Gia Tộc Ông Bà Mục Sư Lê Kim Ngân (Record no. 16275)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01132nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071608.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-05-12 15:20:43 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N577-L85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhật Long |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên soạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Đời, Chức Vụ và Gia Tộc Ông Bà Mục Sư Lê Kim Ngân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Life. Ministry, Ancestry of Rev. & Mrs. Le Kim Ngan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhật Long (biên soạn) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 519tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Lưu hành nội bộ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách viết về cuộc đời và con đường trường thuộc linh hầu việc Chúa 35 năm của ông bà Mục sư, đã đem những người chư tin đến với Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tiểu sử -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc -- Tiểu sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tiểu sử mục sư |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16424/ms-le-kim-ngan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16424/ms-le-kim-ngan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 250409 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16275 | 0.00 | Sách |