Tuyển chọn 319 câu thành ngữ giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày (Record no. 1631)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01958nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065912.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:34:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048869564 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 118000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 420 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M995-D99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mỹ Duy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tuyển chọn 319 câu thành ngữ giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mỹ Duy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 433tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong tiếng Anh có rất nhiêu thành ngữ, tức là các từ ngữ dùng để ám chỉ nghĩa bóng thay vì nghĩa đen. Hiểu biết được các thành ngữ phổ biến sẽ giúp bạn đọc và nghe hiểu tốt hơn những gì người bản ngữ thực sự muốn truyền đạt. Cũng vì lý do đó, chúng tôi đã biên soạn quyển sách Tuyển Chọn 319 Câu Thành Ngữ Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Đời Sống Hàng Ngày này. Như tên sách đã gợi ý, quyển sách có tất cả 319 câu thành ngữ vốn được người bản ngữ hay dùng trong giao tiếp. Mỗi thành ngữ trong quyển sách này được bao gồm trong một bài đàm thoại ngắn với rất nhiều tình huống khác nhau thường gặp trong cuộc sống. Với bố cục ngắn gọn, dễ hiểu, dễ nhớ và có nhiều tình huống khác nhau như đã nêu trên, chúng tôi tin rằng quyển sách này sẽ làm bạn cảm thấy thú vị khi học tiếng Anh và giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên nhất và hiệu quả nhất. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mỹ Duy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiếng Anh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp tiếng Anh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành ngữ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1634/45.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1634/45.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1631 | 0.00 | Sách |