Teachings (Record no. 16317)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01003nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071611.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-06-05 13:19:03 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) | 9780981497495 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 296.6 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | B817-A83 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Brander, Asher |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Teachings |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | In-Depth Reflections on the Parshah |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | Asher Brander, Doron Kornbluth |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | Israel |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | Mosaica Press |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 651tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hardcover, illustration |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Rabbi Asher Brander is a veteran Rabbi in L.A. and a respected contributor to many Torah journals. Drawing on a wide breadth of sources, Teachings is fresh, fascinating, and relevant |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Spiritual life -- Judaism |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Religion -- Judaism |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Education |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16466/13.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16466/13.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 250414TBN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16317 | 0.00 | Sách |