A Devotional Commentary on the Entire Bible (Record no. 16373)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00796nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071616.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2025-06-19 14:57:18 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 220.5 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | H521-M43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Henry, Mathew |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | A Devotional Commentary on the Entire Bible |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | Mathew Henry and Thomas Scott |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | U.S.A. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | Moody Press |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1024tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hardcover, blue cover |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 23 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | The Holy Bible with short comments on every chapter. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bible - Studying and teaching |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bible -- Old and New Testaments |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/16522/img-97671.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/16522/img-97671.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 250508TBN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-16373 | 0.00 | Sách |